cub scout
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nam đạo sinh trẻ tuổi: Một thành viên trẻ (thường từ 8 đến 10 tuổi) của tổ chức Hướng đạo (Scouting), là cấp bậc đầu tiên trước khi trở thành Boy Scout (Nam Hướng đạo sinh). Họ học các kỹ năng cơ bản, tham gia các hoạt động ngoài trời và rèn luyện tính cách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My son is excited to become a cub scout this year. (Con trai tôi rất hào hứng khi trở thành một nam đạo sinh trẻ tuổi trong năm nay.)
- The cub scouts learned how to tie knots and set up a tent. (Các nam đạo sinh trẻ tuổi đã học cách thắt nút dây và dựng lều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cub Scout pack": Một đơn vị tổ chức địa phương bao gồm nhiều cub scouts, thường được chia thành các nhóm nhỏ hơn gọi là "dens".
- The Cub Scout pack meets every Tuesday evening at the community center. (Đội nam đạo sinh trẻ tuổi họp vào mỗi tối thứ Ba tại trung tâm cộng đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Scout (n): Hướng đạo sinh (tên gọi chung cho các thành viên thuộc phong trào Hướng đạo).
- Boy Scout (n): Nam Hướng đạo sinh (cấp bậc cao hơn dành cho lứa tuổi từ 11 đến 17).
- Girl Scout (n): Nữ Hướng đạo sinh (thành viên của tổ chức Hướng đạo dành cho nữ).
Từ đồng nghĩa
- Junior scout: Hướng đạo sinh nhỏ tuổi (cách gọi khác có nghĩa tương tự).
Noun
- nam đạo sinh trẻ tuổi